AI Chinese
🔥 Learn every daydu lịch
Tiến trình học: 0%
1🪧

lạc đường khi đi bộ

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu giao tiếp thực tế khi bạn bị lạc đường và cần hỏi đường đi bộ đến một địa điểm cụ thể như ga tàu điện ngầm hoặc trạm xe buýt.

2🚕

cần thuê xe máy

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu giao tiếp cần thiết để thuê xe máy ở Trung Quốc, bao gồm hỏi giá, yêu cầu giấy tờ, và các điều khoản liên quan.

3🚕

gọi xe taxi

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu hỏi thiết yếu khi gọi taxi tại Trung Quốc, bao gồm hỏi điểm đến, xác nhận bật đồng hồ, hỏi giá và yêu cầu hóa đơn.

4🎟️

mua vé tàu điện

Bài học này sẽ giúp bạn học các cụm từ và câu cần thiết để mua vé tàu điện ngầm một cách dễ dàng. Bạn sẽ học cách hỏi giá, số lượng vé và cách thanh toán.

5🚕

xe bị thủng lốp

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu giao tiếp tiếng Trung thiết yếu để xử lý tình huống xe bị thủng lốp khi đang đi du lịch, bao gồm việc tìm tiệm sửa xe và gọi thợ.

6🪧

hỏi đường ra bến xe

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu cần thiết để hỏi đường đến bến xe buýt ở Trung Quốc, giúp bạn giao tiếp thực tế trong tình huống này.

7🚕

lỡ chuyến xe bus cuối

Bài học này tập trung vào các cụm từ và hội thoại thực tế để xử lý tình huống khi bạn lỡ chuyến xe buýt cuối cùng ở Trung Quốc, bao gồm cách hỏi đường, gọi taxi hoặc tìm chỗ ở tạm thời.

8🚕

trả giá tiền xe ôm

Bài học này tập trung vào việc học cách trả giá tiền xe ôm bằng tiếng Trung một cách thực tế và hiệu quả. Bạn sẽ học các từ vựng và mẫu câu cần thiết để thương lượng giá cả, từ hỏi giá đến đề nghị mức giá hợp lý hơn.

9🍽️

tìm cây xăng gần nhất

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu cần thiết để hỏi đường đến cây xăng gần nhất khi bạn đang hết xăng.

10🪧

hỏi chỗ đậu xe ô tô

Bài học này tập trung vào các từ vựng và mẫu câu cần thiết để hỏi về chỗ đậu xe ô tô tại Trung Quốc. Bạn sẽ học cách hỏi vị trí bãi đậu xe, tình trạng chỗ trống và chi phí.

11🚕

bến xe ở đâu

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu hỏi cần thiết để hỏi đường đến bến xe buýt ở Trung Quốc. Học viên sẽ học cách hỏi 'ở đâu', 'bao xa', 'đi thẳng', 'rẽ trái/phải' và các từ liên quan đến thời gian di chuyển.

12🚕

cho xin bản đồ xe buýt

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu cơ bản để hỏi xin bản đồ xe buýt, hiểu về tính miễn phí của bản đồ và vị trí các trạm xe buýt gần đó.

13📘

trạm tiếp theo là gì

Bài học này tập trung vào các câu hỏi và câu trả lời về "ga tiếp theo là gì" trong bối cảnh du lịch, đặc biệt khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng. Bạn sẽ học cách hỏi đường, xác nhận điểm đến và cách chuyển tuyến.

14🚕

xe này có điều hòa không

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu cơ bản để hỏi về điều hòa không khí trong xe, yêu cầu bật/tắt hoặc điều chỉnh nhiệt độ, đảm bảo bạn có một chuyến đi thoải mái.

15📘

cho tôi xuống trạm này

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu giao tiếp cần thiết để yêu cầu tài xế cho bạn xuống xe tại một trạm cụ thể hoặc điểm dừng mong muốn ở Trung Quốc. Bạn sẽ học cách sử dụng các từ vựng như 'xuống xe', 'trạm', 'ở đây', và cách diễn đạt lịch sự với tài xế.

16📘

chuyến tiếp theo mấy giờ chạy

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu cần thiết để hỏi về giờ khởi hành của chuyến tiếp theo cho các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu hỏa và thuyền.

17🎟️

mua vé khứ hồi nhé

Bài học này tập trung vào các từ vựng và mẫu câu cần thiết để giao tiếp khi mua vé máy bay khứ hồi tại Trung Quốc. Bạn sẽ học cách hỏi về vé, ngày đi, ngày về, giá cả và thông tin cá nhân cần thiết để đặt vé.

18🚕

tiền xe hết bao nhiêu

Bài học này tập trung vào cách hỏi và hiểu giá tiền xe trong tiếng Trung, sử dụng các cụm từ cần thiết để giao tiếp hiệu quả về chi phí di chuyển. Bạn sẽ học cách hỏi 'bao nhiêu tiền', 'tổng cộng là bao nhiêu', và hiểu các đơn vị tiền tệ thông dụng.

19📘

giữ tiền thừa đi nhé

Bài học này tập trung vào các cụm từ và tình huống giao tiếp khi bạn muốn nói 'giữ tiền thừa đi nhé' trong các giao dịch mua bán ở Trung Quốc, giúp bạn tự tin hơn khi xử lý tiền lẻ.

20🪧

đường này đi được không

Bài học này tập trung vào cách hỏi về tình trạng của một con đường, liệu nó có thể đi qua được không, có an toàn không, và các lựa chọn thay thế như đi vòng hoặc đường khác. Từ vựng và hội thoại đều xoay quanh tình huống cụ thể này.

21🏨

check-in khách sạn

Bài học này cung cấp các cụm từ và mẫu câu cần thiết để giao tiếp hiệu quả khi nhận phòng khách sạn ở Trung Quốc, bao gồm chào hỏi, xác nhận đặt phòng, xuất trình giấy tờ, hỏi thông tin phòng và tiện ích.

22🏨

xin đổi sang phòng khác

Bài học này tập trung vào các từ vựng và mẫu câu cần thiết để yêu cầu đổi phòng khách sạn. Bạn sẽ học cách diễn đạt sự không hài lòng và hỏi về các lựa chọn phòng khác.

23🏨

điều hòa phòng bị hỏng

Bài học này tập trung vào các cụm từ và hội thoại cần thiết khi điều hòa trong phòng khách sạn của bạn bị hỏng, giúp bạn giao tiếp hiệu quả với nhân viên khách sạn để giải quyết vấn đề.

24🍽️

xin thêm một chiếc chăn

Bài học này giúp bạn học cách yêu cầu thêm một chiếc chăn trong khách sạn bằng tiếng Trung, bao gồm các từ vựng và mẫu câu giao tiếp cơ bản.

25🏨

mất thẻ từ phòng rồi

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu giao tiếp cần thiết khi bạn bị mất thẻ từ phòng khách sạn ở Trung Quốc. Bạn sẽ học cách hỏi nhân viên lễ tân làm lại thẻ, cung cấp thông tin cần thiết và hiểu các phản hồi của họ.

26🪧

hỏi mật khẩu wifi là gì

Bài học này tập trung vào việc giao tiếp tiếng Trung cơ bản để hỏi mật khẩu WIFI tại các địa điểm du lịch, giúp người học tự tin kết nối internet khi đi du lịch.

27🧳

báo check-out muộn

Học cách giao tiếp tiếng Trung để yêu cầu và thảo luận về việc trả phòng muộn tại khách sạn, bao gồm các câu hỏi về thời gian, phí phụ thu và xác nhận.

28📘

gửi hành lý tại lễ tân

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu cần thiết để gửi hành lý tại quầy lễ tân khách sạn, giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong tình huống du lịch này.

29🏨

phàn nàn phòng có mùi

Bài học này tập trung vào các cụm từ và hội thoại cần thiết để phàn nàn về mùi phòng khó chịu tại khách sạn, bao gồm cả việc yêu cầu đổi phòng.

30🏨

gọi dịch vụ dọn phòng

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu cần thiết để gọi dịch vụ dọn phòng tại khách sạn, bao gồm yêu cầu dọn phòng và bổ sung đồ dùng cá nhân như khăn tắm, xà phòng, và giấy vệ sinh.

31🏨

phòng không có nước nóng

Bài học này giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi gặp vấn đề không có nước nóng trong phòng khách sạn, từ báo cáo sự cố đến yêu cầu đổi phòng.

32📘

vòi hoa sen bị tắc

Bài học này tập trung vào giao tiếp tiếng Trung thực tế để báo cáo vòi hoa sen bị tắc tại khách sạn. Bạn sẽ học các từ vựng và mẫu câu cần thiết để mô tả vấn đề và yêu cầu giúp đỡ.

33🏨

phòng bên cạnh ồn quá

Bài học này tập trung vào việc giao tiếp tiếng Trung trong tình huống phòng khách sạn quá ồn ào. Bạn sẽ học các từ vựng và mẫu câu cần thiết để phàn nàn với nhân viên phục vụ, mô tả vấn đề và yêu cầu giải pháp như đổi phòng.

34📘

tivi không lên nguồn

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu cần thiết để giao tiếp với nhân viên khách sạn khi TV trong phòng của bạn không hoạt động. Bạn sẽ học cách mô tả vấn đề, yêu cầu kiểm tra hoặc sửa chữa.

35📘

tủ lạnh không mát chút nào

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu giao tiếp cần thiết để báo cáo sự cố tủ lạnh không hoạt động trong phòng khách sạn cho quầy lễ tân, bao gồm việc cung cấp thông tin phòng và yêu cầu sửa chữa.

36📘

xin thêm giấy vệ sinh

Bài học này tập trung vào các cụm từ và hội thoại thiết yếu để yêu cầu thêm giấy vệ sinh trong khách sạn, giúp người học Việt Nam giao tiếp hiệu quả trong tình huống cụ thể này.

37📘

gọi báo thức buổi sáng

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu cần thiết để yêu cầu báo thức buổi sáng tại khách sạn, bao gồm cách hỏi giờ và xác nhận dịch vụ.

38🍽️

có bao gồm ăn sáng không

Bài học này tập trung vào cách hỏi và hiểu thông tin về việc bữa sáng có được bao gồm trong giá phòng khách sạn hay không, cùng với các chi phí liên quan.

39🏨

phòng này giá bao nhiêu

Bài học này tập trung vào các cụm từ và câu cần thiết để hỏi giá phòng khách sạn một cách rõ ràng và hiệu quả.

40🏨

tôi muốn thanh toán tiền phòng

Bài học này tập trung vào các từ vựng và mẫu câu cần thiết để thanh toán tiền phòng tại khách sạn bằng tiếng Trung. Bạn sẽ học cách hỏi về hóa đơn, phương thức thanh toán và yêu cầu biên lai.

41🍽️

đặt bàn ăn tối

Bài học này giúp bạn đặt bàn ăn tối bằng tiếng Trung một cách tự nhiên và lịch sự.

42🚕

xem thực đơn gọi món

Bài học này giúp bạn xem thực đơn, hỏi món được đề xuất và gọi món bằng tiếng Trung trong nhà hàng.

43📘

muốn gọi món ít cay

Bài học này giúp bạn yêu cầu món ăn ít cay bằng tiếng Trung khi đi ăn ở nhà hàng.

44🍽️

xin thêm nước đá khăn giấy

Bài học này giúp bạn xin thêm nước đá và khăn giấy bằng tiếng Trung khi ăn uống trong nhà hàng.

45📘

xin hóa đơn tính tiền

Bài học này giúp bạn yêu cầu hóa đơn và thanh toán bằng tiếng Trung trong nhà hàng.

46🍽️

món ăn bị làm nhầm

Bài học này giúp bạn lịch sự báo với nhân viên khi món ăn bị làm nhầm trong nhà hàng.

47🪧

hỏi quán ăn ngon bổ rẻ

Bài học này giúp bạn hỏi người địa phương về quán ăn ngon và giá hợp lý bằng tiếng Trung.

48🎟️

mua cà phê mang đi

Bài học này giúp bạn gọi cà phê mang đi bằng tiếng Trung một cách tự nhiên tại quán cà phê.

49🍽️

muốn ăn thử đặc sản

Bài học này giúp bạn hỏi và thử các món đặc sản địa phương bằng tiếng Trung khi đi du lịch.

50🍽️

nhà hàng tính sai tiền

Bài học giúp bạn yêu cầu kiểm tra hóa đơn khi nhà hàng tính sai tiền.

51📘

tôi bị dị ứng hải sản

Bài học giúp bạn giải thích tình trạng dị ứng hải sản khi đi du lịch và gọi món ăn an toàn.

52📘

món này làm từ gì

Bài học giúp bạn hỏi về nguyên liệu và cách chế biến món ăn khi đi du lịch.

53📘

cho tôi xin cái dĩa

Bài học giúp bạn yêu cầu thêm dĩa và các vật dụng ăn uống trong nhà hàng.

54📘

món này nguội lạnh rồi

Bài học giúp bạn phàn nàn khi món ăn bị nguội và yêu cầu nhà hàng xử lý.

55📘

quán còn bàn không

Bài học giúp bạn hỏi nhà hàng còn bàn trống không và sắp xếp chỗ ngồi khi đi du lịch.

56📘

cho tôi một ly nước lọc

Bài học giúp bạn gọi nước lọc và yêu cầu đồ uống trong nhà hàng khi đi du lịch.

57🍽️

đồ ăn ngon lắm cảm ơn

Bài học giúp bạn khen món ăn ngon và cảm ơn nhân viên nhà hàng một cách tự nhiên.

58📘

món này quá mặn

Bài học giúp bạn phàn nàn khi món ăn quá mặn và yêu cầu điều chỉnh món ăn trong nhà hàng.

59🍽️

nhà hàng có món chay không

Bài học giúp bạn hỏi nhà hàng về món chay và gọi món phù hợp khi đi du lịch.

60📘

nhà vệ sinh ở đâu

Bài học giúp bạn hỏi đường đến nhà vệ sinh và hiểu chỉ dẫn cơ bản khi đi du lịch.

61🪧

hỏi giá món đồ này

Bài học giúp bạn hỏi giá sản phẩm và thương lượng khi mua sắm trong chuyến du lịch.

62📘

mặc cả giảm giá đi

Bài học giúp bạn mặc cả và xin giảm giá khi mua sắm trong chuyến du lịch.

63🎟️

mua vé vào cổng

Bài học giúp bạn mua vé vào cổng và hỏi thông tin cần thiết tại điểm tham quan.

64📘

tìm nhà vệ sinh công cộng

Bài học giúp bạn hỏi đường và tìm nhà vệ sinh công cộng khi đi du lịch.

65📘

nhờ người lạ chụp ảnh hộ

Bài học giúp bạn nhờ người lạ chụp ảnh hộ một cách lịch sự khi đi du lịch.

66🎟️

mua vài món quà lưu niệm

Bài học giúp bạn mua quà lưu niệm và hỏi thông tin sản phẩm khi đi du lịch.

67📘

tìm chỗ đổi ngoại tệ

Bài học giúp bạn tìm nơi đổi ngoại tệ và hỏi thông tin cơ bản khi đi du lịch.

68📘

tìm hiệu thuốc gần nhất

Bài học giúp bạn hỏi đường đến hiệu thuốc và mua thuốc cơ bản khi đi du lịch.

69🪧

hỏi giờ mở cửa bảo tàng

Bài học giúp bạn hỏi giờ mở cửa và thông tin tham quan bảo tàng khi đi du lịch.

70📘

cửa hàng không quẹt thẻ

Bài học giúp bạn xử lý tình huống cửa hàng không nhận quẹt thẻ và hỏi cách thanh toán khác khi đi du lịch.

71📘

có size lớn hơn không

Bài học giúp bạn hỏi kích cỡ lớn hơn khi mua sắm trong chuyến du lịch.

72📘

tôi lấy cái màu xanh

Bài học giúp bạn chọn màu sắc sản phẩm và xác nhận mua hàng khi đi mua sắm trong chuyến du lịch.

73📘

cho tôi thử cái này

Bài học giúp bạn hỏi xin thử một món đồ khi đi du lịch và mua sắm.

74📘

có được chụp ảnh không

Bài học giúp bạn hỏi xin phép chụp ảnh khi đi du lịch và tham quan.

75📘

hướng dẫn viên đâu rồi

Bài học giúp bạn hỏi tìm hướng dẫn viên khi đi du lịch theo đoàn.

76🎟️

xếp hàng mua vé đi

Bài học giúp bạn giao tiếp khi xếp hàng mua vé tại điểm du lịch.

77📘

chỗ này đẹp quá

Bài học giúp bạn khen phong cảnh đẹp và trò chuyện khi tham quan du lịch.

78📘

cho tôi túi nilon nhé

Bài học giúp bạn xin túi nilon khi mua sắm hoặc du lịch.

79📘

có được hoàn thuế không

Bài học giúp bạn hỏi về hoàn thuế khi mua sắm trong lúc du lịch.

80📘

món này là đồ thật chứ

Bài học giúp bạn hỏi về hàng chính hãng khi mua sắm lúc du lịch.

81📘

bị móc túi mất ví

Bài học giúp bạn báo mất ví và tìm kiếm hỗ trợ khi bị móc túi lúc du lịch.

82📘

điện thoại hết pin rồi

Bài học giúp bạn xin sạc điện thoại khi du lịch.

83📘

bị đau bụng ngộ độc

Bài học giúp bạn mô tả tình trạng đau bụng và ngộ độc thực phẩm khi du lịch.

84📘

bị lạc mất bạn

Bài học giúp bạn tìm bạn bị lạc khi đi du lịch.

85🚕

quên đồ trên xe taxi

Bài học giúp bạn báo quên đồ trên taxi và nhờ hỗ trợ tìm lại.

86📘

bị dị ứng thời tiết

Bài học giúp bạn mô tả triệu chứng dị ứng thời tiết và nhờ giúp đỡ khi du lịch.

87📘

trời đột ngột mưa lớn

Bài học giúp bạn xử lý tình huống trời đột ngột mưa lớn khi đi du lịch.

88📘

giày bị đứt quai rồi

Bài học giúp bạn nhờ giúp đỡ khi giày bị hỏng trong lúc du lịch.

89📘

tìm đồn cảnh sát gần nhất

Bài học giúp bạn hỏi đường đến đồn cảnh sát gần nhất khi gặp sự cố lúc du lịch.

90📘

bị mất hộ chiếu

Bài học giúp bạn báo mất hộ chiếu và nhờ hỗ trợ khi du lịch.

91✈️

bị trễ chuyến bay

Bài học giúp bạn xử lý tình huống bị trễ chuyến bay khi đi du lịch.

92📘

hành lý bị thất lạc

Bài học giúp bạn báo mất hành lý tại sân bay và hỏi về quy trình tìm kiếm, bồi thường.

93📘

bị ngã sưng chân rồi

Bài học giúp bạn mô tả tình trạng bị ngã sưng chân và hỏi cách xử lý khi đi du lịch.

94🚕

gọi xe cấp cứu gấp

Bài học giúp bạn yêu cầu gọi xe cấp cứu khẩn cấp và cung cấp thông tin quan trọng khi đi du lịch.

95📘

điện thoại mất mạng rồi

Bài học giúp bạn hỏi cách xử lý khi điện thoại mất mạng trong lúc đi du lịch.

96🚕

tôi bị say xe

Bài học giúp bạn diễn tả tình trạng say xe và yêu cầu hỗ trợ khi đi du lịch.

97📘

không thấy ví tiền đâu

Bài học giúp bạn báo mất ví và nhờ nhân viên khách sạn hỗ trợ tìm kiếm khi đi du lịch.

98📘

giúp tôi với cứu tôi

Bài học giúp người học gọi giúp đỡ khẩn cấp khi đi du lịch và giải thích tình huống nguy hiểm bằng tiếng Trung.

99📘

tôi không hiểu bạn nói

Bài học giúp bạn nói rằng mình không hiểu, yêu cầu người khác nói chậm hoặc lặp lại khi đi du lịch.

100📘

gọi đại sứ quán giúp tôi

Bài học giúp bạn yêu cầu khách sạn hỗ trợ gọi đại sứ quán khi gặp vấn đề trong chuyến đi.